Dữ liệu hàng hải cho thấy, khoảng 70 tàu chở dầu cỡ lớn (VLCC) đang hướng về bờ biển Vịnh Mexico của Mỹ, chủ yếu từ châu Á. Con số này cao hơn gấp đôi so với mức trung bình 27 tàu trong điều kiện bình thường của năm ngoái.
"Các tàu chở dầu đang tạo thành một đội hình gồm nhiều tàu, một hàng dài không đứt đoạn hướng về phía Mỹ", Matt Smith, một nhà phân tích tại công ty nghiên cứu thương mại châu Âu Kpler chia sẻ trên tờ Nikkei.
Trước đây, những siêu tàu này được thiết kế để vận chuyển dầu từ Trung Đông sang châu Á, nay phải thực hiện nhiệm vụ ngược lại. Với sức chở từ 200.000 đến 300.000 tấn, mỗi con tàu này tương đương với nửa ngày tiêu thụ dầu của Nhật Bản.
Nguyên nhân trực tiếp đến từ việc eo biển Hormuz bị phong tỏa, khiến khoảng 90% dòng chảy dầu sang châu Á bị gián đoạn. Trong bối cảnh đó, các nhà nhập khẩu buộc phải chuyển hướng sang nguồn cung từ Mỹ. Nhu cầu dầu thô Mỹ tại châu Á vì thế tăng mạnh, với mức tăng 82% trong tháng 3, dự kiến đạt khoảng 2,5 triệu thùng.
Sự thay đổi này kéo theo việc hình thành một tuyến vận chuyển mới. Theo Marine Traffic, các tàu đi thành một đường thẳng từ Đông Á, qua eo biển Malacca, vượt qua Mũi Hảo Vọng và hướng về các cơ sở bốc dỡ dầu tại Vịnh Mexico. Một số siêu tàu thậm chí khởi hành từ Nhật Bản trong tình trạng không chở hàng để nhanh chóng tiếp cận nguồn dầu của Mỹ.
Bên cạnh tuyến đường qua Mũi Hảo Vọng, lưu lượng giao thông qua kênh đào Panama cũng ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể. Những tàu dầu nhỏ hơn đang sử dụng tuyến đường này để đi tắt qua Thái Bình Dương về Đông Á. Tính từ đầu tháng 4 đến nay, trung bình có 8,7 tàu chở dầu mỗi ngày đi qua đây, tăng 70% so với cả tháng 3.
"Các tàu chở dầu cỡ lớn (VLCC) không thể đi qua kênh đào Panama. Chúng phải đi qua Mũi Hảo Vọng. Hành trình một chiều mất khoảng 60 ngày", một nguồn tin trong ngành dầu khí có liên hệ với Nhật Bản tại Mỹ cho biết.
Để bù đắp sự thiếu hụt, các doanh nghiệp dầu khí đã bổ sung thêm tàu Panamax với tải trọng từ 50.000–80.000 tấn.
Chính phủ Mỹ cũng đã xác nhận sự gia tăng mạnh mẽ của lưu lượng tàu bè. Nhà Trắng còn công bố có 167 tàu chở dầu thô ghi nhận điểm đến là Mỹ. Trong số này, 103 tàu đang ở trạng thái rỗng để chuẩn bị bốc dỡ dầu thô xuất khẩu, bao gồm 54 siêu tàu VLCC.
Song song với việc tăng lưu lượng tàu bè, lượng dầu thô xuất khẩu của Mỹ cũng đã tăng 26% so với tuần trước đó, đạt 5,225 triệu thùng/1 ngày. Đây là mức xuất khẩu cao nhất trong vòng 7 tháng qua. Không chỉ dầu thô, xuất khẩu khí đốt tự nhiên hóa lỏng cũng dự kiến tăng hơn 20% vào năm 2027.
Tuy nhiên, năng lực đáp ứng nhu cầu tăng đột biến của Mỹ vẫn tồn tại những hạn chế. Áp lực nội địa đang gia tăng khi giá xăng tại Mỹ có thời điểm vượt quá 4 đô la một gallon. Cước phí vận chuyển đường biển cũng bắt đầu tăng cao theo nhu cầu. Việc tập trung cho xuất khẩu có thể gây ra những phản ứng tiêu cực từ người tiêu dùng trong nước do lo ngại về nguồn cung nội địa.
Bên cạnh đó, số lượng giàn khoan dầu của Mỹ hiện chỉ ở mức 411 giàn, giảm 61 giàn so với cùng kỳ năm ngoái. Kể từ khi xung đột nổ ra, số lượng giàn khoan chỉ tăng thêm hai đơn vị. Điều này cho thấy sản lượng khó có thể tăng mạnh trong ngắn hạn.
Sự thận trọng của các nhà sản xuất dầu đá phiến Mỹ cũng là một rào cản lớn. Các tập đoàn dầu khí hiện vẫn giữ thái độ dè dặt đối với việc khoan thăm dò mới, do những bài học thua lỗ trong quá khứ.
Ngành dầu khí Mỹ còn phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng. Việc tuyển dụng công nhân tại các địa điểm khoan thường mất nhiều thời gian.
Nếu căng thẳng chính trị giảm bớt, sự gián đoạn có thể được khắc phục trong vòng vài tháng. Khi đó, các nhà sản xuất sẽ phải đối mặt với rủi ro giá dầu giảm ngay khi các giếng dầu mới bắt đầu đi vào hoạt động. Các lãnh đạo tập đoàn dầu khí lớn hiện vẫn ưu tiên sự an toàn tài chính hơn là việc chạy đua tăng sản lượng một cách vội vàng.